Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "giàu cảm xúc" (1)
giàu cảm xúc
Tiếng Anh
Tính từemotional, full of emotion
Đó là một trận đấu giàu cảm xúc với nhiều pha bóng đẹp mắt.
It was an emotional match with many beautiful plays.
Từ liên quan "giàu cảm xúc" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "giàu cảm xúc" (3)
Anh ấy cố che giấu cảm xúc.
He tried to hide his feelings.
Đó là một trận đấu giàu cảm xúc với nhiều pha bóng đẹp mắt.
It was an emotional match with many beautiful plays.
Trận cầu tại Allianz Arena khép lại với kịch bản giàu cảm xúc.
The match at Allianz Arena ended with an emotional scenario.
